snare

/ˈsneɚ/
danh từ
  • Cái bẫy, cái lưới (bẫy chim).
  • Cạm bẫy, mưu, mưu chước.
  • Điều cám dỗ.
  • lưới dây kim loại ở trống lẫy (gắn sát mặt trống, tạo thêm âm sắc).
động từ
  • Đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy.
  • Bẫy.
Danh từ
  1. Một cái bẫy (đặc biệt là một cái bẫy được làm từ một vòng dây, dây hoặc da).
    A trap (especially one made from a loop of wire, string, or leather).
  2. Một cái bẫy tinh thần hoặc tâm lý.
    A mental or psychological trap.
  3. (Thú y) Vòng dây dùng trong sản khoa để giữ hoặc kéo bào thai ra khỏi cơ thể mẹ.
    (veterinary medicine) A loop of cord used in obstetric cases, to hold or to pull a fetus from the mother animal.
  4. (phẫu thuật) Một dụng cụ có vòng tương tự trước đây được sử dụng để cắt bỏ khối u, v.v.
    (surgery) A similar looped instrument formerly used to remove tumours etc.
Động từ
  1. (ngoại động) Bắt hoặc giữ, đặc biệt là với vòng lặp.
    (transitive) To catch or hold, especially with a loop.
  2. (Ngoại động, nghĩa bóng) Để gài bẫy.
    (transitive, figurative) To ensnare.
  3. (ngoại động từ, nội động từ, không phổ biến) Chơi (trống bẫy, nhịp trên hoặc như thể trên trống bẫy).
    (transitive, intransitive, uncommon) To play (a snare drum, or a beat on or as if on a snare drum).
🎬 Nghe “snare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish