snare
/ˈsneɚ/danh từ
- Cái bẫy, cái lưới (bẫy chim).
- Cạm bẫy, mưu, mưu chước.
- Điều cám dỗ.
- lưới dây kim loại ở trống lẫy (gắn sát mặt trống, tạo thêm âm sắc).
động từ
- Đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy.
- Bẫy.
Danh từ
- Một cái bẫy (đặc biệt là một cái bẫy được làm từ một vòng dây, dây hoặc da).A trap (especially one made from a loop of wire, string, or leather).
- Một cái bẫy tinh thần hoặc tâm lý.A mental or psychological trap.
- (Thú y) Vòng dây dùng trong sản khoa để giữ hoặc kéo bào thai ra khỏi cơ thể mẹ.(veterinary medicine) A loop of cord used in obstetric cases, to hold or to pull a fetus from the mother animal.
- (phẫu thuật) Một dụng cụ có vòng tương tự trước đây được sử dụng để cắt bỏ khối u, v.v.(surgery) A similar looped instrument formerly used to remove tumours etc.
Động từ
- (ngoại động) Bắt hoặc giữ, đặc biệt là với vòng lặp.(transitive) To catch or hold, especially with a loop.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Để gài bẫy.(transitive, figurative) To ensnare.
- (ngoại động từ, nội động từ, không phổ biến) Chơi (trống bẫy, nhịp trên hoặc như thể trên trống bẫy).(transitive, intransitive, uncommon) To play (a snare drum, or a beat on or as if on a snare drum).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish