snakes

/ˈsneɪk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của snake
Danh từ
  1. số nhiều của con rắn
    plural of snake
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị con rắn
    third-person singular simple present indicative of snake
Thán từ
  1. Từ đồng nghĩa với rắn còn sống (“biểu hiện của sự ngạc nhiên”).
    Synonym of snakes alive (“an expression of surprise”).
    Từ đồng nghĩa:snakes alive
🎬 Nghe “snakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish