snazzy
/ˈsnæzi/tính từ
- mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo).
Tính từ
- Ngoại hình hoặc cách thức hấp dẫn hoặc phong cách; sang trọng, hào nhoáng.Appealing or stylish in appearance or manner; classy, flashy.
- Tinh thông hoặc khéo léo trong ứng xử, thao tác; tuyệt vời, tiện lợi.Adept or ingenious in behaviour or operation; excellent, nifty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snazzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish