snazzy

/ˈsnæzi/
tính từ
  • mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo).
Tính từ
  1. Ngoại hình hoặc cách thức hấp dẫn hoặc phong cách; sang trọng, hào nhoáng.
    Appealing or stylish in appearance or manner; classy, flashy.
    Từ đồng nghĩa:coolsmart
  2. Tinh thông hoặc khéo léo trong ứng xử, thao tác; tuyệt vời, tiện lợi.
    Adept or ingenious in behaviour or operation; excellent, nifty.
    Từ đồng nghĩa:coolsmart
🎬 Nghe “snazzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish