sneak
/ˈsniːk/danh từ
- Người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hèn hạ.
- đứa hớt lẻo, đứa mách lẻo.
- Bóng đi sát mặt đất (crickê).
động từ
- Trốn, lén.
- , (từ lóng) mách lẻo.
- , (từ lóng) ăn cắp, xoáy.
- Mang lén, đưa lén.
Danh từ
- Một kẻ lén lút; người di chuyển lén lút để có được một vật phẩm hoặc thông tin.One who sneaks; one who moves stealthily to acquire an item or information.My little brother is such a sneak; yesterday I caught him trying to look through my diary.Em trai tôi thật là một kẻ lén lút; hôm qua tôi bắt gặp anh ấy đang cố xem nhật ký của tôi.
- Hành động lén lútThe act of sneaking
- Một kẻ lừa đảo; một kẻ lừa đảo.A cheat; a con artist.I can't believe I gave that sneak $50 for a ticket when they were selling for $20 at the front gate.Tôi không thể tin được là tôi đã lén đưa ra 50 đô la để mua một tấm vé khi họ đang bán với giá 20 đô la ở cổng trước.
- Một người cung cấp thông tin; một câu chuyện kể.An informer; a tell-tale.
Động từ
- (nội động) Lẻn hoặc đi lén lút; đến hoặc đi trong khi cố gắng tránh bị phát hiện, với tư cách là một người không muốn bị nhìn thấy.(intransitive) To creep or go stealthily; to come or go while trying to avoid detection, as a person who does not wish to be seen.He decided to sneak into the kitchen for a second cookie while his mom was on the phone.Anh quyết định lẻn vào bếp để ăn chiếc bánh quy thứ hai trong khi mẹ anh đang nói chuyện điện thoại.
- (thông tục) Lén lấy cái gì đó mà không được phép.(transitive) To take something stealthily without permission.I went to sneak a chocolate but my dad caught me.Tôi định lén ăn sôcôla nhưng bố tôi đã bắt được.Từ đồng nghĩa:steal
- (Ditransitive) lén mang cho ai cái gì đó.(ditransitive) To stealthily bring someone something.She asked me to sneak her a phone next month.Cô ấy nhờ tôi lén đưa cho cô ấy một chiếc điện thoại vào tháng tới.
- (ngoại động, ghi ngày tháng) Che giấu, đặc biệt là một cách hèn hạ hoặc hèn nhát.(transitive, dated) To hide, especially in a mean or cowardly manner.
Tính từ
- Trước; trước khi phát hành ra công chúng.In advance; before release to the general public.The company gave us a sneak look at their new electronic devices.Công ty đã cho chúng tôi xem qua các thiết bị điện tử mới của họ.
- Một cách lén lút hoặc lén lút.In a stealthy or surreptitious manner.I was able to get a sneak peek at the guest list.Tôi đã có thể xem qua danh sách khách mời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sneak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish