snicker

/ˈsnɪkɚ/
danh từ
  • Tiếng ngựa hí.
  • Tiếng cười khúc khích.
Danh từ
  1. Một tiếng cười nghẹn ngào hoặc đứt quãng.
    A stifled or broken laugh.
  2. (cricket, hiếm) Một cầu thủ đánh bóng.
    (cricket, rare) A player who snicks the ball.
Động từ
  1. (Nội động) Cười khúc khích, cười nghèn nghẹn hoặc đứt quãng.
    (intransitive) To emit a snicker, a stifled or broken laugh.
  2. (ngoại động) Phát ra tiếng cười kiểu này.
    (transitive) To utter through a laugh of this kind.
  3. (về ngựa) Kêu vang.
    (of a horse) To whinny.
🎬 Nghe “snicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish