snicker
/ˈsnɪkɚ/danh từ
- Tiếng ngựa hí.
- Tiếng cười khúc khích.
Danh từ
- Một tiếng cười nghẹn ngào hoặc đứt quãng.A stifled or broken laugh.
- (cricket, hiếm) Một cầu thủ đánh bóng.(cricket, rare) A player who snicks the ball.
Động từ
- (Nội động) Cười khúc khích, cười nghèn nghẹn hoặc đứt quãng.(intransitive) To emit a snicker, a stifled or broken laugh.
- (ngoại động) Phát ra tiếng cười kiểu này.(transitive) To utter through a laugh of this kind.
- (về ngựa) Kêu vang.(of a horse) To whinny.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish