sneaker

/ˈsniːkɚ/
danh từ
  • Người lén lút vụng trộm.
  • Giày đi êm (để đánh quần vợt... ).
Danh từ
  1. Một kẻ lén lút.
    One who sneaks.
  2. (Đông Bắc Hoa Kỳ, Florida, Atlantic Canada, Úc, New Zealand) Giày thể thao có đế cao su mềm. Một huấn luyện viên.
    (Northeastern US, Florida, Atlantic Canada, Australia, New Zealand) An athletic shoe with a soft, rubber sole. A trainer.
  3. (Anh, phương ngữ, cổ) Bình đựng đồ uống.
    (UK, dialect, archaic) A vessel of drink.
    Spectator I have just left the right worshipful and his myrmidons about a sneaker of five gallons!
    Khán giả tôi vừa rời khỏi bên phải tôn thờ và myrmidons của anh ấy về một đôi giày thể thao nặng năm gallon!
  4. (Ấn Độ, cổ xưa) Cốc lớn (hoặc chậu nhỏ) có đĩa và nắp.
    (India, archaic) A large cup (or small basin) with a saucer and cover.
🎬 Nghe “sneaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish