sneer
/ˈsniɚ/danh từ
- Cười khinh bỉ, cười chế nhạo.
- Chế nhạo, nói những lời châm chọc.
- Nhạo báng làm tổn thương (danh dự).
Động từ
- (nội động từ) Hơi nhếch lên khóe môi trên, đặc biệt là khi tỏ vẻ khinh bỉ.(intransitive) To raise a corner of the upper lip slightly, especially in scorn.
- (ngoại động) Nói với vẻ mặt nhăn nhó hoặc khinh thường; nói một cách mỉa mai.(transitive) To utter with a grimace or contemptuous expression; to say sneeringly.to sneer fulsome lies at a personchế nhạo những lời nói dối quá đáng với một ngườiTừ đồng nghĩa:fleer
Danh từ
- Một biểu hiện trên khuôn mặt trong đó một góc môi trên hơi nhếch lên, thường thể hiện sự khinh bỉ.A facial expression where one slightly raises one corner of the upper lip, generally indicating scorn.
- Một sự thể hiện sự khinh thường; khinh miệt.A display of contempt; scorn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sneer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish