sneer

/ˈsniɚ/
danh từ
  • Cười khinh bỉ, cười chế nhạo.
  • Chế nhạo, nói những lời châm chọc.
  • Nhạo báng làm tổn thương (danh dự).
Động từ
  1. (nội động từ) Hơi nhếch lên khóe môi trên, đặc biệt là khi tỏ vẻ khinh bỉ.
    (intransitive) To raise a corner of the upper lip slightly, especially in scorn.
    Từ đồng nghĩa:girdjeerjibelaugh atscoff
  2. (ngoại động) Nói với vẻ mặt nhăn nhó hoặc khinh thường; nói một cách mỉa mai.
    (transitive) To utter with a grimace or contemptuous expression; to say sneeringly.
    to sneer fulsome lies at a person
    chế nhạo những lời nói dối quá đáng với một người
    Từ đồng nghĩa:fleer
Danh từ
  1. Một biểu hiện trên khuôn mặt trong đó một góc môi trên hơi nhếch lên, thường thể hiện sự khinh bỉ.
    A facial expression where one slightly raises one corner of the upper lip, generally indicating scorn.
  2. Một sự thể hiện sự khinh thường; khinh miệt.
    A display of contempt; scorn.
🎬 Nghe “sneer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish