snippet

/ˈsnɪpət/
danh từ
  • Miếng nhỏ cắt ra; mụn vải.
  • Sự hiểu biết vụn vặt, kiến thức vụn vặt.
  • Đoạn trích ngắn (trong bản tin, báo... ); những thứ linh tinh; những thứ đầu thừa đuôi thẹo.
  • , (từ lóng) người tầm thường, nhãi ranh.
Danh từ
  1. Một phần nhỏ của thứ gì đó, chẳng hạn như một bài hát hoặc tấm vải; vật mẫu.
    A small part of something, such as a song or fabric; sample.
    From the snippet I heard of their rehearsal, they sound pretty good.
    Từ đoạn trích tôi nghe được về buổi diễn tập của họ, họ nghe khá hay.
    Từ đồng nghĩa:excerptcuttingbitchipchunk
  2. (máy tính) Một tệp văn bản chứa một lượng mã tương đối nhỏ, bản thân nó vô dụng, cùng với hướng dẫn chèn mã đó vào một cơ sở mã lớn hơn.
    (computing) A text file containing a relatively small amount of code, useless by itself, along with instructions for inserting that code into a larger codebase.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường tính toán) Để tạo ra một đoạn (phần nhỏ) của; để trích đoạn.
    (transitive, often computing) To produce a snippet (small part) of; to excerpt.
    We snippeted the blog posts for display on the home page.
    Chúng tôi đã trích các bài đăng trên blog để hiển thị trên trang chủ.
    Từ đồng nghĩa:excerpt
  2. Cắt nhỏ, cắt tỉa, đặc biệt là dùng kéo.
    To make small cuts, to snip, particularly with scissors.
    Từ đồng nghĩa:excerpt
🎬 Nghe “snippet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish