sniff
/ˈsnɪf/danh từ
- Sự hít; tiếng hít vào.
- Lượng hít vào.
động từ
- Ngửi, hít vào.
- Hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ... ).
- Đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng).
Động từ
- (ambitransitive) Hít một hơi ngắn, có thể nghe được bằng mũi, như khi ngửi thứ gì đó.(ambitransitive) To make a short, audible inhalation, through the nose, as when smelling something.The dog sniffed around the park, searching for a nice scent.Con chó đánh hơi quanh công viên, tìm kiếm một mùi hương dễ chịu.
- (ngoại động) Nói (điều gì đó) trong khi khụt khịt, chẳng hạn như trong trường hợp bị bệnh hoặc không vui, hoặc khi bị khinh miệt.(transitive) To say (something) while sniffing, such as in case of illness or unhappiness, or in contempt."He's never coming back, is he?" she sniffed while looking at a picture of him.“Anh ấy sẽ không bao giờ quay lại phải không?” cô sụt sịt khi nhìn vào bức ảnh của anh.
- (Động) Nhận thức một cách mơ hồ.(transitive) To perceive vaguely.
- (nội động) Tọc mạch; để điều tra một cách can thiệp.(intransitive) To pry; to investigate in an interfering manner.
Danh từ
- (đếm được) Một trường hợp đánh hơi.(countable) An instance of sniffing.She gave the flowers a quick sniff to check they were real.Cô ngửi nhanh những bông hoa để kiểm tra xem chúng có phải là thật không.
- (đếm được) Lượng vật gì đó được hít qua mũi.(countable) A quantity of something that is inhaled through the nose.
- (đếm được, thông tục) Một nhận thức ngắn gọn, hoặc một lượng rất nhỏ.(countable, colloquial) A brief perception, or tiny amount.
- (không đếm được, tiếng lóng) Cocain.(uncountable, slang) Cocaine.
Thán từ
- Một âm thanh hít vào ngắn, đôi khi liên quan đến tiếng khóc.A short inhalation sound, sometimes associated with crying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sniff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish