social nicety
/ˈsoʊʃəl ˈnaɪsɪti/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "social nicety". Phiên âm /ˈsoʊʃəl ˈnaɪsɪti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "social nicety" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “social nicety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish