soccer

/ˈsɑːkɚ/
danh từ
  • Môn bóng đá.
Danh từ
  1. (ban đầu là Vương quốc Anh, cuối thế kỷ 19 C, hiện nay chủ yếu là Hoa Kỳ, Úc, Ireland, Philippines và các quốc gia khác; xem ghi chú sử dụng) Bóng đá hiệp hội.
    (originally UK, late 19th C, now chiefly US, Australia, Ireland, Philippines, and other countries; see usage notes) Association football.
Động từ
  1. (Luật bóng đá Úc) Đá bóng trực tiếp lên khỏi mặt đất mà không cần dùng tay.
    (Australian rules football) To kick the football directly off the ground, without using one's hands.
🎬 Nghe “soccer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish