society

/soʊˈsaɪɪti/
danh từ
  • mục báo của tầng lớp thượng lưu
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm người lâu đời chia sẻ các khía cạnh văn hóa như ngôn ngữ, trang phục, chuẩn mực ứng xử và các hình thức nghệ thuật.
    (countable) A long-standing group of people sharing cultural aspects such as language, dress, norms of behavior and artistic forms.
    This society has been known for centuries for its colorful clothing and tight-knit family structure.
    Xã hội này đã được biết đến trong nhiều thế kỷ với quần áo sặc sỡ và cấu trúc gia đình chặt chẽ.
  2. (đếm được) Một nhóm người thỉnh thoảng gặp nhau vì lợi ích chung; một hiệp hội hoặc tổ chức.
    (countable) A group of people who meet from time to time to engage in a common interest; an association or organization.
    It was then that they decided to found a society of didgeridoo-playing unicyclists.
    Đó là lúc họ quyết định thành lập một hiệp hội gồm những người đi xe đạp một bánh chơi didgeridoo.
  3. (đếm được) Tổng của tất cả các mối quan hệ qua lại tự nguyện giữa các cá nhân.
    (countable) The sum total of all voluntary interrelations between individuals.
    The gap between Western and Eastern societies seems to be narrowing.
    Khoảng cách giữa xã hội phương Tây và phương Đông dường như đang được thu hẹp.
  4. (không đếm được) Sự đồng hành hoặc liên kết với những người bạn của mình; quan hệ thân thiện hoặc thân mật.
    (uncountable) Companionship or association with one's fellows; friendly or intimate intercourse.
    The society of friends is one of life's great joys.
    Hội bạn bè là một trong những niềm vui lớn của cuộc sống.
🎬 Nghe “society” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish