soc

/səʊʃ/
  • Người theo chủ nghĩa xã hội (Socialist).
  • Hội, đoàn thể (Society).
Danh từ
  1. (từ lóng, không đếm được) Xã hội học hay khoa học xã hội.
    (slang, uncountable) Sociology or social science.
  2. (từ lóng, đếm được) Thanh niên thượng lưu.
    (slang, countable) Upper class youth.
  3. (Anh, tiếng lóng của trường đại học) Một xã hội (vòng tròn, câu lạc bộ, nhóm lợi ích).
    (UK, university slang) A society (circle, club, interest group).
    Are you part of any socs this year?
    Bạn có phải là thành viên của bất kỳ xã hội nào trong năm nay không?
  4. (Anh, luật, lịch sử) Quyền lực hoặc đặc quyền của lãnh chúa trong việc nắm giữ tòa án ở một quận, như ở trang viên hoặc lãnh chúa; quyền xét xử các nguyên nhân và giới hạn của quyền tài phán đó.
    (UK, law, historical) The lord's power or privilege of holding a court in a district, as in manor or lordship; jurisdiction of causes, and the limits of that jurisdiction.
    Từ đồng nghĩa:soke
🎬 Nghe “soc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish