soc
/səʊʃ/- Người theo chủ nghĩa xã hội (Socialist).
- Hội, đoàn thể (Society).
Danh từ
- (từ lóng, không đếm được) Xã hội học hay khoa học xã hội.(slang, uncountable) Sociology or social science.
- (từ lóng, đếm được) Thanh niên thượng lưu.(slang, countable) Upper class youth.
- (Anh, tiếng lóng của trường đại học) Một xã hội (vòng tròn, câu lạc bộ, nhóm lợi ích).(UK, university slang) A society (circle, club, interest group).Are you part of any socs this year?Bạn có phải là thành viên của bất kỳ xã hội nào trong năm nay không?
- (Anh, luật, lịch sử) Quyền lực hoặc đặc quyền của lãnh chúa trong việc nắm giữ tòa án ở một quận, như ở trang viên hoặc lãnh chúa; quyền xét xử các nguyên nhân và giới hạn của quyền tài phán đó.(UK, law, historical) The lord's power or privilege of holding a court in a district, as in manor or lordship; jurisdiction of causes, and the limits of that jurisdiction.Từ đồng nghĩa:soke
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish