socially
/ˈsoʊʃəl/- (Econ) Lao động cần thiết cho xã hội.
Trạng từ
- Theo cách xã hội; một cách hòa đồng.In a social manner; sociably.
- Trong bối cảnh xã hội.In social contexts.socially awkwardkhó xử về mặt xã hội
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “socially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish