socially

/ˈsoʊʃəl/
  • (Econ) Lao động cần thiết cho xã hội.
Trạng từ
  1. Theo cách xã hội; một cách hòa đồng.
    In a social manner; sociably.
  2. Trong bối cảnh xã hội.
    In social contexts.
    socially awkward
    khó xử về mặt xã hội
🎬 Nghe “socially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish