soda

/ˈsoʊdə/
danh từ
  • Natri cacbonat.
  • Nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water).
Danh từ
  1. (không đếm được) Natri bicarbonat.
    (uncountable) Sodium bicarbonate.
    Từ đồng nghĩa:baking soda
  2. (không đếm được) Natri cacbonat.
    (uncountable) Sodium carbonate.
    Từ đồng nghĩa:washing soda
  3. (không đếm được) Natri trong sự kết hợp hóa học.
    (uncountable) Sodium in chemical combination.
  4. (không đếm được) Nước có ga (nước được tẩm carbon dioxide có áp suất, ban đầu được làm bằng natri bicarbonate).
    (uncountable) Carbonated water (water impregnated with pressurised carbon dioxide, originally made with sodium bicarbonate).
🎬 Nghe “soda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish