sodality
/sō-ˈda-lə-tē/danh từ
- hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo
Danh từ
- Một hội huynh đệ, một xã hội hoặc hiệp hội.A fraternity, a society or association.
- Tình bạn.Companionship.
- (Kitô giáo) Sự hiệp thông tâm linh với một đấng thiêng liêng; một học bổng.(Christianity) Spiritual communion with a divine being; a fellowship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sodality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish