sodality

/sō-ˈda-lə-tē/
danh từ
  • hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo
Danh từ
  1. Một hội huynh đệ, một xã hội hoặc hiệp hội.
    A fraternity, a society or association.
  2. Tình bạn.
    Companionship.
  3. (Kitô giáo) Sự hiệp thông tâm linh với một đấng thiêng liêng; một học bổng.
    (Christianity) Spiritual communion with a divine being; a fellowship.
🎬 Nghe “sodality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish