socko

/ˈsä-(ˌ)kō/
Tính từ
  1. (Mỹ, từ lóng) Tuyệt vời, xuất sắc, choáng ngợp.
    (US, slang) Superb, excellent, stunning.
    Từ đồng nghĩa:sock
🎬 Nghe “socko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish