sodium
/ˈsoʊdijəm/danh từ
- Natri.
Danh từ
- Nguyên tố hóa học (ký hiệu Na) có số nguyên tử là 11 và trọng lượng nguyên tử là 22,990. Nó là một kim loại kiềm mềm, giống sáp, có màu bạc, dễ phản ứng và không bao giờ được tìm thấy ở dạng không liên kết trong tự nhiên.The chemical element (symbol Na) with an atomic number of 11 and atomic weight of 22.990. It is a soft, waxy, silvery, reactive alkali metal that is never found unbound in nature.Từ đồng nghĩa:natrium
- (thuộc tính) Sử dụng natri.(attributive) Employing sodium.Từ đồng nghĩa:natrium
Chưa có góp ý cho “sodium”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sodium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish