softening

/ˈsɑːfən/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soften.
danh từ
  • Sự làm mềm; sự hoá mềm.
  • Sự mềm hoá.
🎬 Nghe “softening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish