soft-soap

/ˈsɑːftˈsoʊp/
danh từ
  • Xà phòng mềm.
  • Lời nịnh bợ.
động từ
  • Thuyết phục (ai) bằng nịnh hót.
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Thuyết phục bằng lời lẽ nịnh nọt hoặc làm hài lòng.
    (idiomatic) Persuasion by means of flattery or pleasing words.
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ, chuyển tiếp) Cố gắng thuyết phục bằng những lời nịnh nọt hoặc làm hài lòng; để bơ lên.
    (informal, idiomatic, transitive) To attempt to persuade by flattery or pleasing words; to butter up.
🎬 Nghe “soft-soap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish