solar year
/ˈsoʊlər jɪr/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của năm nhiệt đới.Synonym of tropical year.Từ đồng nghĩa:tropical year
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solar year” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish