soldierlike

tính từ
  • Lính; có vẻ lính; giống lính.
phó từ
  • Với vẻ lính; như lính.
Tính từ
  1. Giống hoặc có đặc điểm của một người lính.
    Resembling or characteristic of a soldier.
    Từ đồng nghĩa:soldierly
🎬 Nghe “soldierlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish