soldierlike
tính từ
- Lính; có vẻ lính; giống lính.
phó từ
- Với vẻ lính; như lính.
Tính từ
- Giống hoặc có đặc điểm của một người lính.Resembling or characteristic of a soldier.Từ đồng nghĩa:soldierly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soldierlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish