solely
/ˈsoʊlli/phó từ
- duy nhất, độc nhất
Trạng từ
- Một mình; độc quyền.Alone; exclusively.The new chef was solely responsible for attending the grill.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “solely”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish