somber
/ˈsäm-bər/tính từ
- Tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm.
- U sầu, ủ rũ; buồn rười rượi.
Tính từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn của Mỹ về âm u.US standard spelling of sombre.
Động từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn của Mỹ về âm u.US standard spelling of sombre.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “somber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish