solve
/ˈsɑːlv/động từ
- Giải quyết (một vấn đề).
- Giải (một phương trình).
- Tháo gỡ (nút... ).
Động từ
- Để tìm câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề hoặc câu hỏi; để tập thể dục.To find an answer or solution to a problem or question; to work out.
- để tìm ra thủ phạm, động cơ vv (của tội phạm)to find out the perpetrator, the motive etc (of crime)to solve a murder to solve a crimegiải quyết một vụ giết người giải quyết một vụ án
- (toán học) Tìm giá trị của các biến thỏa mãn hệ phương trình và/hoặc bất đẳng thức.(mathematics) To find the values of variables that satisfy a system of equations and/or inequalities.
- (toán học) Để xử lý đại số một phương trình hoặc bất đẳng thức thành một dạng cô lập một biến đã chọn ở một bên, sao cho bên còn lại bao gồm một biểu thức có thể được sử dụng để tạo ra nghiệm.(mathematics) To algebraically manipulate an equation or inequality into a form that isolates a chosen variable on one side, so that the other side consists of an expression that may be used to generate solutions.
Danh từ
- (hiện nay hiếm, chủ yếu là thực thi pháp luật) Một giải pháp; một lời giải thích.(now rare, chiefly law enforcement) A solution; an explanation.KEVIN: I decided a long time ago that just because I love Raymond, doesn't mean I have to love the people he works with. Good solve, Detective.KEVIN: Tôi đã quyết định từ lâu rằng chỉ vì tôi yêu Raymond không có nghĩa là tôi phải yêu những người làm việc cùng anh ấy. Giải quyết tốt lắm, thám tử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish