sombre
/ˈsäm-bər/tính từ
- Tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm.
- U sầu, ủ rũ; buồn rười rượi.
Tính từ
- Tối tăm; ảm đạm; bóng tối, ánh sáng lờ mờ.Dark; gloomy; shadowy, dimly lit.
- Màu sắc hoặc độ sáng bị xỉn màu hoặc tối.Dull or dark in colour or brightness.
- Sầu muộn, ảm đạm, ảm đạm, ảm đạm; nghiệt ngã.Melancholic, gloomy, dreary, dismal; grim.
- Mộ; cực kỳ nghiêm trọng.Grave; extremely serious.a sombre situationmột tình huống đen tối
Danh từ
- (lỗi thời) U ám; sự tối tăm; hơi đen.(obsolete) Gloom; obscurity; duskiness.
Động từ
- Làm cho u ám hoặc tối tăm; để làm bóng mát.To make sombre or dark; to make shady.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sombre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish