sombre

/ˈsäm-bər/
tính từ
  • Tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm.
  • U sầu, ủ rũ; buồn rười rượi.
Tính từ
  1. Tối tăm; ảm đạm; bóng tối, ánh sáng lờ mờ.
    Dark; gloomy; shadowy, dimly lit.
  2. Màu sắc hoặc độ sáng bị xỉn màu hoặc tối.
    Dull or dark in colour or brightness.
  3. Sầu muộn, ảm đạm, ảm đạm, ảm đạm; nghiệt ngã.
    Melancholic, gloomy, dreary, dismal; grim.
  4. Mộ; cực kỳ nghiêm trọng.
    Grave; extremely serious.
    a sombre situation
    một tình huống đen tối
Danh từ
  1. (lỗi thời) U ám; sự tối tăm; hơi đen.
    (obsolete) Gloom; obscurity; duskiness.
Động từ
  1. Làm cho u ám hoặc tối tăm; để làm bóng mát.
    To make sombre or dark; to make shady.
🎬 Nghe “sombre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish