sook
/suːk/Động từ
- Cách viết khác của hút.Alternative spelling of suck.
- (không chuẩn) quá khứ đơn giản của tìm kiếm(nonstandard) simple past of seek
Danh từ
- (Scotland, hiếm) Tên quen thuộc của một con bê.(Scotland, rare) Familiar name for a calf.Từ đồng nghĩa:sookie
- (Phương ngữ Mỹ) Tên quen thuộc của một con bò.(US dialectal) Familiar name for a cow.Từ đồng nghĩa:sookie
- (Úc, New Zealand) Một con bê béo.(Australia, New Zealand) A poddy calf.Từ đồng nghĩa:sookie
- (Úc, Canada Đại Tây Dương, New Zealand, tiếng lóng, xúc phạm) Kẻ hay khóc nhè, hay phàn nàn, hay than vãn; một người nhút nhát hoặc rụt rè, một kẻ yếu đuối; một kẻ hèn nhát.(Australia, Atlantic Canada, New Zealand, slang, derogatory) A crybaby, a complainer, a whinger; a shy or timid person, a wimp; a coward.Don't be such a sook.Đừng có ngốc thế.
Thán từ
- (Scotland) Lời kêu gọi của bê.(Scotland) A call for calves.Sook calf, sook calf, sook calfie, Sook calf, sook calf! […]Sook bê, sook bê, sook bê, sook bê, sook bê! […]
- (tiếng Mỹ) Lời kêu gọi gia súc.(US dialectal) A call for cattle.
- (Newfoundland) Lời kêu gọi gia súc hoặc cừu.(Newfoundland) A call for cattle or sheep.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish