sook

/suːk/
Động từ
  1. Cách viết khác của hút.
    Alternative spelling of suck.
  2. (không chuẩn) quá khứ đơn giản của tìm kiếm
    (nonstandard) simple past of seek
Danh từ
  1. (Scotland, hiếm) Tên quen thuộc của một con bê.
    (Scotland, rare) Familiar name for a calf.
    Từ đồng nghĩa:sookie
  2. (Phương ngữ Mỹ) Tên quen thuộc của một con bò.
    (US dialectal) Familiar name for a cow.
    Từ đồng nghĩa:sookie
  3. (Úc, New Zealand) Một con bê béo.
    (Australia, New Zealand) A poddy calf.
    Từ đồng nghĩa:sookie
  4. (Úc, Canada Đại Tây Dương, New Zealand, tiếng lóng, xúc phạm) Kẻ hay khóc nhè, hay phàn nàn, hay than vãn; một người nhút nhát hoặc rụt rè, một kẻ yếu đuối; một kẻ hèn nhát.
    (Australia, Atlantic Canada, New Zealand, slang, derogatory) A crybaby, a complainer, a whinger; a shy or timid person, a wimp; a coward.
    Don't be such a sook.
    Đừng có ngốc thế.
    Từ đồng nghĩa:scaredy-catsissy
Thán từ
  1. (Scotland) Lời kêu gọi của bê.
    (Scotland) A call for calves.
    Sook calf, sook calf, sook calfie, Sook calf, sook calf! […]
    Sook bê, sook bê, sook bê, sook bê, sook bê! […]
    Từ đồng nghĩa:sook cowsookysookiesookowsukow
  2. (tiếng Mỹ) Lời kêu gọi gia súc.
    (US dialectal) A call for cattle.
    Từ đồng nghĩa:sook cowsookysookiesookowsukow
  3. (Newfoundland) Lời kêu gọi gia súc hoặc cừu.
    (Newfoundland) A call for cattle or sheep.
    Từ đồng nghĩa:sook cowsookysookiesookowsukow
🎬 Nghe “sook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish