sonorous

/ˈsɑːnərəs/
tính từ
  • Kêu (âm).
  • Kêu (văn).
  • Sonorous râle (y) tiếng ran giòn.
Tính từ
  1. Có khả năng phát ra âm thanh vang, sâu.
    Capable of giving out a deep, resonant sound.
    The highlight of the hike was the sonorous cave, which produced a ringing echo from the hiker’s shouts.
    Điểm nổi bật của chuyến đi bộ đường dài là hang động ồn ào, tạo ra tiếng vang vọng từ tiếng hét của người đi bộ đường dài.
  2. Đầy âm thanh và phong phú, như trong ngôn ngữ hoặc câu thơ.
    Full of sound and rich, as in language or verse.
    He was selected to give the opening speech thanks to his imposing, sonorous voice.
    Anh được chọn phát biểu khai mạc nhờ giọng nói oai phong và vang dội.
  3. Nói nhiều lời hoặc hoành tráng.
    Wordy or grandiloquent.
  4. (ngôn ngữ học, ngữ âm) Được tạo ra với một đường phát âm tương đối mở và tương đối ít cản trở luồng không khí.
    (linguistics, phonetics) Produced with a relatively open vocal tract and relatively little obstruction of airflow.
🎬 Nghe “sonorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish