soon
/sun/phó từ
- Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay.
- As soon as; so soon as ngay khi.
- Thà.
- Sớm.
Tính từ
- Khoảng thời gian ngắn kể từ hiện tại.Short in length of time from the present.I need the soonest date you have available.Tôi cần ngày sớm nhất mà bạn có.
- (Mỹ, phương ngữ) Sớm.(US, dialect) Early.
- Được sử dụng thay thế cho việc diễn đạt 'to be going to' dưới dạng 'sắp tới'.Used as an alternative to express 'to be going to' in the form 'to be soon to'.Hurry up, the wedding is soon to start!Nhanh lên, đám cưới sắp bắt đầu rồi!
Trạng từ
- (từ cũ) Lập tức, lập tức.(obsolete) Immediately, instantly.
- Trong một thời gian ngắn; nhanh chóng.Within a short time; quickly.His wife is likely to come too after him, but we just do not know how soon after.Vợ anh ấy có thể cũng sẽ theo đuổi anh ấy, nhưng chúng tôi không biết sau đó bao lâu.
- (nay là phương ngữ) Sớm.(now dialectal) Early.
- Sẵn sàng; tự nguyện ; dùng với will, hoặc một số từ khác diễn tả ý chí.Readily; willingly; used with would, or some other word expressing will.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish