sooner
/ˈsuːn/danh từ
- , (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước).
Tính từ
- dạng so sánh của sớm: sớm hơncomparative form of soon: more soon
Trạng từ
- dạng so sánh của sớm: sớm hơncomparative form of soon: more soon
- đúng hơn.rather.I would sooner die than marry you!Tôi thà chết còn hơn cưới anh!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sooner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish