sooner

/ˈsuːn/
danh từ
  • , (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước).
Tính từ
  1. dạng so sánh của sớm: sớm hơn
    comparative form of soon: more soon
Trạng từ
  1. dạng so sánh của sớm: sớm hơn
    comparative form of soon: more soon
  2. đúng hơn.
    rather.
    I would sooner die than marry you!
    Tôi thà chết còn hơn cưới anh!
🎬 Nghe “sooner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish