sorely

/ˈsoɚli/
phó từ
  • đau đớn
  • ác liệt
  • vô cùng, hết sức, khẩn thiết
Trạng từ
  1. Một cách đau đớn hoặc tuyệt vọng.
    In a sore or desperate manner.
  2. Rất, cực kỳ.
    Very, extremely.
🎬 Nghe “sorely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish