soppy

/ˈsɑːpi/
tính từ
  • Ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước.
  • Yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm).
Tính từ
  1. Rất ẩm ướt; sũng nước, ướt đẫm.
    Very wet; sodden, soaked.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) Quá đa cảm, maudlin, schmaltzy.
    (figurative, informal) Overly sentimental, maudlin, schmaltzy.
    Listen, those men will only turn soppy and puppy-dog eyed as soon as your turn to leave.
    Nghe này, những người đàn ông đó sẽ chỉ trở nên ủ rũ và mắt cún con ngay khi đến lượt bạn rời đi.
🎬 Nghe “soppy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish