soppy
/ˈsɑːpi/tính từ
- Ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước.
- Yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm).
Tính từ
- Rất ẩm ướt; sũng nước, ướt đẫm.Very wet; sodden, soaked.
- (nghĩa bóng, thân mật) Quá đa cảm, maudlin, schmaltzy.(figurative, informal) Overly sentimental, maudlin, schmaltzy.Listen, those men will only turn soppy and puppy-dog eyed as soon as your turn to leave.Nghe này, những người đàn ông đó sẽ chỉ trở nên ủ rũ và mắt cún con ngay khi đến lượt bạn rời đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soppy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish