sorcerer

/ˈsoɚsərɚ/
danh từ
  • Thầy phù thuỷ.
Danh từ
  1. (thần thoại, dân gian, thần thoại) Pháp sư, thầy phù thủy. Đôi khi đặc biệt là nam giới.
    (mythology, folklore, fantasy) A magician or wizard. Sometimes specifically male.
    Từ đồng nghĩa:magicianpowaqatwo-heartwizard
  2. (nghĩa bóng) Người có kỹ năng hoặc năng lực gần như có phép thuật.
    (figurative) A person whose skills or abilities appear almost magical.
🎬 Nghe “sorcerer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish