sorcerer
/ˈsoɚsərɚ/danh từ
- Thầy phù thuỷ.
Danh từ
- (thần thoại, dân gian, thần thoại) Pháp sư, thầy phù thủy. Đôi khi đặc biệt là nam giới.(mythology, folklore, fantasy) A magician or wizard. Sometimes specifically male.
- (nghĩa bóng) Người có kỹ năng hoặc năng lực gần như có phép thuật.(figurative) A person whose skills or abilities appear almost magical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sorcerer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish