sorrow
/ˈsɑroʊ/danh từ
- Nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền.
- Sự kêu than, sự than van.
động từ
- Buồn rầu, buồn phiền.
- Đau xót, thương tiếc (ai).
Danh từ
- (không đếm được) sự bất hạnh, nỗi bất hạnh(uncountable) unhappiness, woeThe safe and general antidote against sorrow is employment.Thuốc giải độc an toàn và tổng quát chống lại nỗi buồn là việc làm.
- (đếm được) (thường ở số nhiều) Một trường hợp hoặc nguyên nhân gây ra sự bất hạnh.(countable) (usually in plural) An instance or cause of unhappiness.Parting is such sweet sorrow.Chia tay là nỗi buồn ngọt ngào như vậy.
Động từ
- (Nội động) Cảm nhận hoặc thể hiện sự đau buồn.(intransitive) To feel or express grief.
- (thông tục) Cảm thấy đau buồn; than khóc, tiếc nuối.(transitive) To feel grief over; to mourn, regret.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sorrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish