spaced-out

/ˌspāst-ˈau̇t/
tính từ
  • Say như bị thuốc ma túy.
Tính từ
  1. (không chính thức) Lú lẫn, choáng váng hoặc mất phương hướng do tác dụng của thuốc gây nghiện (hoặc như thể bị say).
    (informal) Confused, stupefied, or disoriented through the action of a narcotic drug (or as if so intoxicated).
🎬 Nghe “spaced-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish