spacecraft
/ˈspeɪsˌkræft/danh từ
- Thiết bị vũ trụ, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian.
Danh từ
- (Du hành vũ trụ) Phương tiện di chuyển trong không gian.(astronautics) A vehicle that travels through space.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spacecraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish