spa

/ˈspɑː/
danh từ
  • Suối khoáng.
Danh từ
  1. Khu nghỉ dưỡng sức khỏe gần suối khoáng hoặc suối nước nóng.
    A health resort near a mineral spring or hot spring.
    Từ đồng nghĩa:health clubresort
  2. Một khu nghỉ dưỡng hợp thời trang hoặc thời trang.
    A trendy or fashionable resort.
    Từ đồng nghĩa:health clubresort
  3. Một câu lạc bộ sức khỏe.
    A health club.
    They went to a spa for a massage.
    Họ đến một spa để mát-xa.
    Từ đồng nghĩa:health clubresort
  4. Một bồn nước nóng.
    A hot tub.
    Their bath is fitted with a spa.
    Phòng tắm của họ được trang bị một spa.
    Từ đồng nghĩa:health clubresort
🎬 Nghe “spa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish