spa
/ˈspɑː/danh từ
- Suối khoáng.
Danh từ
- Khu nghỉ dưỡng sức khỏe gần suối khoáng hoặc suối nước nóng.A health resort near a mineral spring or hot spring.Từ đồng nghĩa:health clubresort
- Một khu nghỉ dưỡng hợp thời trang hoặc thời trang.A trendy or fashionable resort.Từ đồng nghĩa:health clubresort
- Một câu lạc bộ sức khỏe.A health club.They went to a spa for a massage.Họ đến một spa để mát-xa.Từ đồng nghĩa:health clubresort
- Một bồn nước nóng.A hot tub.Their bath is fitted with a spa.Phòng tắm của họ được trang bị một spa.Từ đồng nghĩa:health clubresort
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish