sp
- Chính tả (spelling) (nhất là trên các bản viết đã sửa chữa).
Danh từ
- Viết tắt chính tả, thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mình.Abbreviation of spelling, often used when correcting or questioning one's own spelling.
- Chữ viết tắt của spur trong ký hiệu và biển báo đường cao tốc.Abbreviation of spur, in highway designations and signage.
- (kiểu chữ) Chữ viết tắt của không gian.(typography) Abbreviation of space.
Động từ
- (hiệu đính) Viết tắt của chính tả.(proofreading) Abbreviation of spell out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish