spacious

/ˈspeɪʃəs/
tính từ
  • Rộng lớn, rộng rãi.
Tính từ
  1. Có nhiều không gian; rộng rãi; mạnh mẽ.
    Having plenty of space; roomy; capacious.
    The apartment has a spacious bedroom.
    Căn hộ có phòng ngủ rộng rãi.
  2. Có phạm vi rộng lớn.
    Large in expanse.
    The cabin offers a lovely spacious view of the mountain meadows.
    Cabin có tầm nhìn rộng rãi đáng yêu ra đồng cỏ trên núi.
🎬 Nghe “spacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish