spacious
/ˈspeɪʃəs/tính từ
- Rộng lớn, rộng rãi.
Tính từ
- Có nhiều không gian; rộng rãi; mạnh mẽ.Having plenty of space; roomy; capacious.The apartment has a spacious bedroom.Căn hộ có phòng ngủ rộng rãi.
- Có phạm vi rộng lớn.Large in expanse.The cabin offers a lovely spacious view of the mountain meadows.Cabin có tầm nhìn rộng rãi đáng yêu ra đồng cỏ trên núi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish