spadger

danh từ
  • Chim sẻ.
Danh từ
  1. (Phương ngữ hoặc thông tục) Chim sẻ.
    (dialectal or colloquial) A sparrow.
  2. (Thông tục) Cậu bé.
    (colloquial) A boy.
🎬 Nghe “spadger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish