specification

/ˌspɛsəfəˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ.
  • Đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật.
  • Bản đặc tả (tiêu chuẩn...).
  • Bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...).
  • mô tả chi tiết.
Danh từ
  1. Một tập hợp rõ ràng các yêu cầu cần được đáp ứng bởi một vật liệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.
    An explicit set of requirements to be satisfied by a material, product, or service.
    The contractor followed the architect’s specifications.
    Nhà thầu làm theo thông số kỹ thuật của kiến ​​trúc sư.
  2. Một hành động xác định.
    An act of specifying.
🎬 Nghe “specification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish