specification
/ˌspɛsəfəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ.
- Đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật.
- Bản đặc tả (tiêu chuẩn...).
- Bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...).
- mô tả chi tiết.
Danh từ
- Một tập hợp rõ ràng các yêu cầu cần được đáp ứng bởi một vật liệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.An explicit set of requirements to be satisfied by a material, product, or service.The contractor followed the architect’s specifications.Nhà thầu làm theo thông số kỹ thuật của kiến trúc sư.
- Một hành động xác định.An act of specifying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish