specifically

/spɪˈsɪfɪkli/
phó từ
  • chính xác, rõ rệt
  • đặc trưng, riêng biệt
Trạng từ
  1. Theo một cách cụ thể, áp dụng hoặc đặt tên cho một hoặc nhiều vật cụ thể một cách rõ ràng, rõ ràng.
    In a specific manner, applying to or naming a particular thing or things, expressly, explicitly.
  2. Vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.
    For a specific purpose or reason.
🎬 Nghe “specifically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish