specify
/ˈspɛsəˌfaɪ/động từ
- Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật.
Động từ
- (ngoại động) Nêu rõ ràng, chi tiết, hoặc như một điều kiện.(transitive) To state explicitly, or in detail, or as a condition.
- (chuyển tiếp) Bao gồm trong một đặc điểm kỹ thuật.(transitive) To include in a specification.
- (Động) Mang lại một kết quả cụ thể.(transitive) To bring about a specific result.
- (nội động từ, lỗi thời) Nói rõ ràng hoặc chi tiết (thường dùng với of).(intransitive, obsolete) To speak explicitly or in detail (often used with of).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish