specify

/ˈspɛsəˌfaɪ/
động từ
  • Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật.
Động từ
  1. (ngoại động) Nêu rõ ràng, chi tiết, hoặc như một điều kiện.
    (transitive) To state explicitly, or in detail, or as a condition.
  2. (chuyển tiếp) Bao gồm trong một đặc điểm kỹ thuật.
    (transitive) To include in a specification.
  3. (Động) Mang lại một kết quả cụ thể.
    (transitive) To bring about a specific result.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Nói rõ ràng hoặc chi tiết (thường dùng với of).
    (intransitive, obsolete) To speak explicitly or in detail (often used with of).
🎬 Nghe “specify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish