specially

/ˈspɛʃəli/
  • một cách chuyên môn
Trạng từ
  1. Dành cho một mục đích, người hoặc dịp đặc biệt.
    For a special purpose, person, or occasion.
    We had this cake made specially for your birthday.
    Chúng tôi đã làm chiếc bánh này đặc biệt cho ngày sinh nhật của bạn.
  2. (bị cấm) cực kỳ
    (proscribed) extremely
    She's specially good at running.
    Cô ấy đặc biệt giỏi chạy.
  3. (bị cấm) nói riêng
    (proscribed) in particular
    I love all animals, specially cute furry ones.
    Tôi yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là những con có lông dễ thương.
🎬 Nghe “specially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish