specially
/ˈspɛʃəli/- một cách chuyên môn
Trạng từ
- Dành cho một mục đích, người hoặc dịp đặc biệt.For a special purpose, person, or occasion.We had this cake made specially for your birthday.Chúng tôi đã làm chiếc bánh này đặc biệt cho ngày sinh nhật của bạn.
- (bị cấm) cực kỳ(proscribed) extremelyShe's specially good at running.Cô ấy đặc biệt giỏi chạy.
- (bị cấm) nói riêng(proscribed) in particularI love all animals, specially cute furry ones.Tôi yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là những con có lông dễ thương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish