species

/ˈspiːʃiz/
danh từ
  • Loài.
  • Loại, hạng, thứ.
  • Dạng, hình thái.
Danh từ
  1. Một loại hoặc một loại. (So sánh chủng tộc.)
    A type or kind. (Compare race.)
    the male species
    loài đực
  2. (Từ cũ) Hình ảnh, hình ảnh, cảnh tượng.
    (obsolete) An image, an appearance, a spectacle.
  3. (Kitô giáo) Một trong hai yếu tố của Thánh Thể sau khi được thánh hiến.
    (Christianity) Either of the two elements of the Eucharist after they have been consecrated.
  4. Đồng xu, hoặc bạc, vàng hoặc kim loại khác được đúc sẵn, được sử dụng làm phương tiện lưu thông; loài.
    Coin, or coined silver, gold, or other metal, used as a circulating medium; specie.
🎬 Nghe “species” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish