species
/ˈspiːʃiz/danh từ
- Loài.
- Loại, hạng, thứ.
- Dạng, hình thái.
Danh từ
- Một loại hoặc một loại. (So sánh chủng tộc.)A type or kind. (Compare race.)the male speciesloài đực
- (Từ cũ) Hình ảnh, hình ảnh, cảnh tượng.(obsolete) An image, an appearance, a spectacle.
- (Kitô giáo) Một trong hai yếu tố của Thánh Thể sau khi được thánh hiến.(Christianity) Either of the two elements of the Eucharist after they have been consecrated.
- Đồng xu, hoặc bạc, vàng hoặc kim loại khác được đúc sẵn, được sử dụng làm phương tiện lưu thông; loài.Coin, or coined silver, gold, or other metal, used as a circulating medium; specie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “species” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish