spellcaster

Danh từ
  1. Người làm phép; một pháp sư; một phù thủy.
    One who casts spells; a magician; a sorcerer.
🎬 Nghe “spellcaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish