Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
spelunk
/spəˈləŋk/
Danh từ
(lỗi thời) Hang động, hang động.
(obsolete) A cave, cavern or grotto.
Động từ
Để khám phá hang động.
To explore caves.
Từ đồng nghĩa:
cave
Để khám phá một hệ thống một cách sâu sắc.
To explore a system in depth.
Từ đồng nghĩa:
cave
Từ vựng khác
speeding
speedy
spell
spellbind
spellbound
spelled
spend
spender
spendthrift
spent
sperm
spermatozoon
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“spelunk”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “spelunk”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC