spelunk

/spəˈləŋk/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hang động, hang động.
    (obsolete) A cave, cavern or grotto.
Động từ
  1. Để khám phá hang động.
    To explore caves.
    Từ đồng nghĩa:cave
  2. Để khám phá một hệ thống một cách sâu sắc.
    To explore a system in depth.
    Từ đồng nghĩa:cave
🎬 Nghe “spelunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish