spendy
/ˈspen-dē/Tính từ
- (Mỹ, đặc biệt là vùng Thượng Trung Tây Hoa Kỳ và Tây Bắc Hoa Kỳ, British Columbia) Đắt, tốn kém.(US, especially Upper Midwestern US and Northwestern US, British Columbia) Expensive, costly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spendy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish