big-ticket
/ˈbɪgˈtɪkət/Tính từ
- Đắt tiền hoặc đắt tiền; có giá cao.Costly or expensive; having a high price.Doing careful research before purchasing big-ticket items such as electronics, appliances, and automobiles can ensure that an investment lasts for many years.Thực hiện nghiên cứu cẩn thận trước khi mua các mặt hàng có giá trị lớn như đồ điện tử, thiết bị và ô tô có thể đảm bảo rằng khoản đầu tư sẽ kéo dài trong nhiều năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big-ticket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish