pricey

/ˈpraɪsi/
tính từ
  • Đắt tiền.
Tính từ
  1. (thân mật) Đắt lắm bạn ơi.
    (informal) Expensive, dear.
🎬 Nghe “pricey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish